out of sorts
/ˈsoɚt/Tính từ
- (thành ngữ) Khó chịu hoặc có phần không khỏe, kèm theo những triệu chứng bệnh lý mơ hồ.(idiomatic) Irritable or somewhat unwell, with vague medical symptoms.Từ đồng nghĩa:out of order
- (in ấn, ghi ngày tháng) Với một số chữ cái hoặc loại chữ bị thiếu hoặc thiếu trong trường hợp hoặc phông chữ.(printing, dated) With some letters or sorts of type deficient or exhausted in the case or font.Từ đồng nghĩa:out of order
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “out of sorts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish